(かわ) — sông, hà

かわ sông
Tần suất #4981 Lớp 5 1 ký tự noun

kawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sông

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.