(えい) — nước Anh, tiếng Anh, anh tú

えい nước Anh
Tần suất #1267 Lớp 4 1 ký tự noun

ei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước Anh
  • tiếng Anh
  • anh tú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.