運転 (うんてん) — lái xe, vận hành
運転
lái xe
Tần suất #1268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
unten
うんてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うんてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lái xe
- vận hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 車などを うごかして はしらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運転する うんてんする |
運転します うんてんします |
| Present negative |
運転しない うんてんしない |
運転しません うんてんしません |
| Past |
運転した うんてんした |
運転しました うんてんしました |
| Past negative |
運転しなかった うんてんしなかった |
運転しませんでした うんてんしませんでした |
| Te-form |
運転して うんてんして |
運転しまして うんてんしまして |
| Potential |
運転できる うんてんできる |
運転できます うんてんできます |
| Potential negative |
運転できない うんてんできない |
運転できません うんてんできません |