Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運転 (うんてん) — lái xe, vận hành

運うん転てん lái xe
Tần suất #1268 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

unten

うんてん
Pitch うんてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lái xe
  • vận hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 車(くるま)などを うごかして はしらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運転する

うんてんする

運転します

うんてんします

Present negative

運転しない

うんてんしない

運転しません

うんてんしません

Past

運転した

うんてんした

運転しました

うんてんしました

Past negative

運転しなかった

うんてんしなかった

運転しませんでした

うんてんしませんでした

Te-form

運転して

うんてんして

運転しまして

うんてんしまして

Potential

運転できる

うんてんできる

運転できます

うんてんできます

Potential negative

運転できない

うんてんできない

運転できません

うんてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.