Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恋愛 (れんあい) — tình yêu, luyến ái

恋れん愛あい tình yêu
Tần suất #1266 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

renai

れんあい
Pitch れんあい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恋愛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tình yêu
  • luyến ái

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すきな 人(ひと)と いっしょに いたいと 思(おも)う きもち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恋愛する

れんあいする

恋愛します

れんあいします

Present negative

恋愛しない

れんあいしない

恋愛しません

れんあいしません

Past

恋愛した

れんあいした

恋愛しました

れんあいしました

Past negative

恋愛しなかった

れんあいしなかった

恋愛しませんでした

れんあいしませんでした

Te-form

恋愛して

れんあいして

恋愛しまして

れんあいしまして

Potential

恋愛できる

れんあいできる

恋愛できます

れんあいできます

Potential negative

恋愛できない

れんあいできない

恋愛できません

れんあいできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.