恋愛 (れんあい) — tình yêu, luyến ái
renai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 恋愛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tình yêu
- luyến ái
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すきな 人と いっしょに いたいと 思う きもち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
恋愛する れんあいする |
恋愛します れんあいします |
| Present negative |
恋愛しない れんあいしない |
恋愛しません れんあいしません |
| Past |
恋愛した れんあいした |
恋愛しました れんあいしました |
| Past negative |
恋愛しなかった れんあいしなかった |
恋愛しませんでした れんあいしませんでした |
| Te-form |
恋愛して れんあいして |
恋愛しまして れんあいしまして |
| Potential |
恋愛できる れんあいできる |
恋愛できます れんあいできます |
| Potential negative |
恋愛できない れんあいできない |
恋愛できません れんあいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.