縁側 (えんがわ) — engawa, bone at the base of a fin (esp. of a flatfish), meat at the base of a fin
縁側
engawa
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
engawa
えんがわ
Ghi nhớ 縁側
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- engawa
- bone at the base of a fin (esp. of a flatfish)
- meat at the base of a fin