ファイル (ふぁいる) — file (for holding papers)
ファイル
file (for holding papers)
Ghi nhớ ファイル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- file (for holding papers)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かみを まとめて はさんで おく もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).