Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いずれ (いずれ) — which, where, sooner or later

いずれ which
Tần suất #1075 Lớp 6 3 ký tự pronoun adverb

izure

いずれ
Post

Ghi nhớ いずれ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • which
  • where
  • sooner or later
  • one of these days

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どれか、どちらかを あらわす ことば。
  2. いつか きっと そう なる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.