ファン (ふぁん) — fan, enthusiast, lover (of)
ファン
fan
Ghi nhớ ファン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fan
- enthusiast
- lover (of)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある 人や チームが 大すきで、おうえんする 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).