袋 (ふくろ) — túi, bao, đãy
袋
túi
Tần suất #2244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
fukuro
ふくろ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくろ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 袋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- túi
- bao
- đãy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 紙や ぬのなどで できた、ものを 入れる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「袋を、弁当を渡す場所の近くに置いてみませんか」と言いました。
"Fukuro o, bentou o watasu basho no chikaku ni oite mimasen ka" to iimashita.
She said, "Why don't we try putting the bags near the place where we hand out the bento?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験