伏せる (ふせる) — úp xuống, lật úp, che giấu

せる úp xuống
Tần suất #8988 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

fuseru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • úp xuống
  • lật úp
  • che giấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.