伏せる (ふせる) — úp xuống, lật úp, che giấu
伏せる
úp xuống
Tần suất #8988
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
fuseru
ふせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふせる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伏せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- úp xuống
- lật úp
- che giấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伏せる ふせる |
伏せます ふせます |
| Present negative |
伏せない ふせない |
伏せません ふせません |
| Past |
伏せた ふせた |
伏せました ふせました |
| Past negative |
伏せなかった ふせなかった |
伏せませんでした ふせませんでした |
| Te-form |
伏せて ふせて |
伏せまして ふせまして |
| Potential |
伏せられる ふせられる |
伏せられます ふせられます |
| Potential negative |
伏せられない ふせられない |
伏せられません ふせられません |