Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伏せる (ふせる) — úp xuống, lật úp, che giấu

伏ふせる úp xuống
Tần suất #8988 3 ký tự ichidan verb godan verb (-ru) intransitive transitive

fuseru

ふせる
Pitch ふせる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伏せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • úp xuống
  • lật úp
  • che giấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伏せる

ふせる

伏せます

ふせます

Present negative

伏せない

ふせない

伏せません

ふせません

Past

伏せた

ふせた

伏せました

ふせました

Past negative

伏せなかった

ふせなかった

伏せませんでした

ふせませんでした

Te-form

伏せて

ふせて

伏せまして

ふせまして

Potential

伏せられる

ふせられる

伏せられます

ふせられます

Potential negative

伏せられない

ふせられない

伏せられません

ふせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.