押し込む (おしこむ) — nhét vào, đẩy vào, dồn vào

nhét vào
Tần suất #8987 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive/intransitive

oshikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhét vào
  • đẩy vào
  • dồn vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.