押し込む (おしこむ) — nhét vào, đẩy vào, dồn vào
押し込む
nhét vào
Tần suất #8987
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
transitive
oshikomu
おしこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押し込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhét vào
- đẩy vào
- dồn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押し込む おしこむ |
押し込みます おしこみます |
| Present negative |
押し込まない おしこまない |
押し込みません おしこみません |
| Past |
押し込んだ おしこんだ |
押し込みました おしこみました |
| Past negative |
押し込まなかった おしこまなかった |
押し込みませんでした おしこみませんでした |
| Te-form |
押し込んで おしこんで |
押し込みまして おしこみまして |
| Potential |
押し込める おしこめる |
押し込めます おしこめます |
| Potential negative |
押し込めない おしこめない |
押し込めません おしこめません |