Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し込む (おしこむ) — nhét vào, đẩy vào, dồn vào

押おし込こむ nhét vào
Tần suất #8987 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive transitive

oshikomu

おしこむ
Pitch おしこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押し込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhét vào
  • đẩy vào
  • dồn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し込む

おしこむ

押し込みます

おしこみます

Present negative

押し込まない

おしこまない

押し込みません

おしこみません

Past

押し込んだ

おしこんだ

押し込みました

おしこみました

Past negative

押し込まなかった

おしこまなかった

押し込みませんでした

おしこみませんでした

Te-form

押し込んで

おしこんで

押し込みまして

おしこみまして

Potential

押し込める

おしこめる

押し込めます

おしこめます

Potential negative

押し込めない

おしこめない

押し込めません

おしこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.