近日 (きんじつ) — nay mai, trong vài ngày tới, cận nhật

きんじつ nay mai
Tần suất #8989 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kinjitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nay mai
  • trong vài ngày tới
  • cận nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.