双葉 (ふたば) — seed leaves (of a dicot), cotyledons, bud
双葉
seed leaves (of a dicot)
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
futaba
ふたば
Ghi nhớ 双葉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- seed leaves (of a dicot)
- cotyledons
- bud
- sprout
- early stages
- very beginning