広葉樹 (こうようじゅ) — broadleaf tree, broad-leaved tree
広葉樹
broadleaf tree
Ghi nhớ 広葉樹
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- broadleaf tree
- broad-leaved tree