太い (ふとい) — to, mập, dày

ふと to
Tần suất #2000 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

futoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to
  • mập
  • dày

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.