Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

太る (ふとる) — mập lên, tăng cân

太ふとる mập lên
Tần suất #4054 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

futoru

ふとる
Pitch ふとる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 太る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mập lên
  • tăng cân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

太る

ふとる

太ります

ふとります

Present negative

太らない

ふとらない

太りません

ふとりません

Past

太った

ふとった

太りました

ふとりました

Past negative

太らなかった

ふとらなかった

太りませんでした

ふとりませんでした

Te-form

太って

ふとって

太りまして

ふとりまして

Potential

太れる

ふとれる

太れます

ふとれます

Potential negative

太れない

ふとれない

太れません

ふとれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.