太る (ふとる) — mập lên, tăng cân
太る
mập lên
Tần suất #4054
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
futoru
ふとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふとる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 太る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mập lên
- tăng cân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
太る ふとる |
太ります ふとります |
| Present negative |
太らない ふとらない |
太りません ふとりません |
| Past |
太った ふとった |
太りました ふとりました |
| Past negative |
太らなかった ふとらなかった |
太りませんでした ふとりませんでした |
| Te-form |
太って ふとって |
太りまして ふとりまして |
| Potential |
太れる ふとれる |
太れます ふとれます |
| Potential negative |
太れない ふとれない |
太れません ふとれません |