太陽 (たいよう) — mặt trời, thái dương

たいよう mặt trời
Tần suất #1622 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun nature science

taiyou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt trời
  • thái dương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.