Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

太陽 (たいよう) — mặt trời, thái dương

太たい陽よう mặt trời
Tần suất #1622 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun nature science

taiyou

たいよう
Pitch たいよう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 太陽

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặt trời
  • thái dương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 空(そら)で ひかって、昼(ひる)を あかるく する もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.