Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ふざける (ふざける) — to joke, to jest, to kid

ふざける to joke
Tần suất #9896 Lớp 6 4 ký tự ichidan verb intransitive

fuzakeru

ふざける
Post

Ghi nhớ ふざける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to joke
  • to jest
  • to kid

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ふざける

ふざけます

Present negative

ふざけない

ふざけません

Past

ふざけた

ふざけました

Past negative

ふざけなかった

ふざけませんでした

Te-form

ふざけて

ふざけまして

Potential

ふざけられる

ふざけられます

Potential negative

ふざけられない

ふざけられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.