Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修得 (しゅうとく) — sự tiếp thu kiến thức, tu đắc

修しゅう得とく sự tiếp thu kiến thức
Tần suất #9895 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuutoku

しゅうとく
Pitch しゅうとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tiếp thu kiến thức
  • tu đắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修得する

しゅうとくする

修得します

しゅうとくします

Present negative

修得しない

しゅうとくしない

修得しません

しゅうとくしません

Past

修得した

しゅうとくした

修得しました

しゅうとくしました

Past negative

修得しなかった

しゅうとくしなかった

修得しませんでした

しゅうとくしませんでした

Te-form

修得して

しゅうとくして

修得しまして

しゅうとくしまして

Potential

修得できる

しゅうとくできる

修得できます

しゅうとくできます

Potential negative

修得できない

しゅうとくできない

修得できません

しゅうとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.