修得 (しゅうとく) — sự tiếp thu kiến thức, tu đắc
修得
sự tiếp thu kiến thức
Tần suất #9895
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuutoku
しゅうとく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうとく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修得
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tiếp thu kiến thức
- tu đắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修得する しゅうとくする |
修得します しゅうとくします |
| Present negative |
修得しない しゅうとくしない |
修得しません しゅうとくしません |
| Past |
修得した しゅうとくした |
修得しました しゅうとくしました |
| Past negative |
修得しなかった しゅうとくしなかった |
修得しませんでした しゅうとくしませんでした |
| Te-form |
修得して しゅうとくして |
修得しまして しゅうとくしまして |
| Potential |
修得できる しゅうとくできる |
修得できます しゅうとくできます |
| Potential negative |
修得できない しゅうとくできない |
修得できません しゅうとくできません |