Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

がっかり (がっかり) — to be disappointed, to be dejected

がっかり to be disappointed
Tần suất #7696 Lớp 4 4 ký tự suru verb adverb

gakkari

がっかり
Post

Ghi nhớ がっかり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be disappointed
  • to be dejected

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

がっかりする

がっかりします

Present negative

がっかりしない

がっかりしません

Past

がっかりした

がっかりしました

Past negative

がっかりしなかった

がっかりしませんでした

Te-form

がっかりして

がっかりしまして

Potential

がっかりできる

がっかりできます

Potential negative

がっかりできない

がっかりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.