(げん) — dây cung, dây đàn, huyền

げん dây cung
Tần suất #4986 1 ký tự noun

gen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dây cung
  • dây đàn
  • huyền

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.