到来 (とうらい) — sự đến, đáo lai, sự xuất hiện

とうらい sự đến
Tần suất #4985 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tourai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đến
  • đáo lai
  • sự xuất hiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.