Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

到来 (とうらい) — sự đến, đáo lai, sự xuất hiện

到とう来らい sự đến
Tần suất #4985 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tourai

とうらい
Pitch とうらい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 到来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đến
  • đáo lai
  • sự xuất hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

到来する

とうらいする

到来します

とうらいします

Present negative

到来しない

とうらいしない

到来しません

とうらいしません

Past

到来した

とうらいした

到来しました

とうらいしました

Past negative

到来しなかった

とうらいしなかった

到来しませんでした

とうらいしませんでした

Te-form

到来して

とうらいして

到来しまして

とうらいしまして

Potential

到来できる

とうらいできる

到来できます

とうらいできます

Potential negative

到来できない

とうらいできない

到来できません

とうらいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.