建造 (けんぞう) — xây dựng, kiến tạo
建造
xây dựng
Tần suất #4987
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenzou
けんぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây dựng
- kiến tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建造する けんぞうする |
建造します けんぞうします |
| Present negative |
建造しない けんぞうしない |
建造しません けんぞうしません |
| Past |
建造した けんぞうした |
建造しました けんぞうしました |
| Past negative |
建造しなかった けんぞうしなかった |
建造しませんでした けんぞうしませんでした |
| Te-form |
建造して けんぞうして |
建造しまして けんぞうしまして |
| Potential |
建造できる けんぞうできる |
建造できます けんぞうできます |
| Potential negative |
建造できない けんぞうできない |
建造できません けんぞうできません |