Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建造 (けんぞう) — xây dựng, kiến tạo

建けん造ぞう xây dựng
Tần suất #4987 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenzou

けんぞう
Pitch けんぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 建造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建造する

けんぞうする

建造します

けんぞうします

Present negative

建造しない

けんぞうしない

建造しません

けんぞうしません

Past

建造した

けんぞうした

建造しました

けんぞうしました

Past negative

建造しなかった

けんぞうしなかった

建造しませんでした

けんぞうしませんでした

Te-form

建造して

けんぞうして

建造しまして

けんぞうしまして

Potential

建造できる

けんぞうできる

建造できます

けんぞうできます

Potential negative

建造できない

けんぞうできない

建造できません

けんぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.