ゴメン (ごめん) — I'm sorry, my apologies, excuse me
ゴメン
I'm sorry
Ghi nhớ ゴメン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- I'm sorry
- my apologies
- excuse me