Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配管 (はいかん) — hệ thống ống nước, đường ống, phối quản

配はい管かん hệ thống ống nước
Tần suất #9771 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haikan

はいかん
Pitch はいかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配管

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hệ thống ống nước
  • đường ống
  • phối quản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配管する

はいかんする

配管します

はいかんします

Present negative

配管しない

はいかんしない

配管しません

はいかんしません

Past

配管した

はいかんした

配管しました

はいかんしました

Past negative

配管しなかった

はいかんしなかった

配管しませんでした

はいかんしませんでした

Te-form

配管して

はいかんして

配管しまして

はいかんしまして

Potential

配管できる

はいかんできる

配管できます

はいかんできます

Potential negative

配管できない

はいかんできない

配管できません

はいかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.