配管 (はいかん) — hệ thống ống nước, đường ống, phối quản
配管
hệ thống ống nước
Tần suất #9771
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haikan
はいかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配管
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hệ thống ống nước
- đường ống
- phối quản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配管する はいかんする |
配管します はいかんします |
| Present negative |
配管しない はいかんしない |
配管しません はいかんしません |
| Past |
配管した はいかんした |
配管しました はいかんしました |
| Past negative |
配管しなかった はいかんしなかった |
配管しませんでした はいかんしませんでした |
| Te-form |
配管して はいかんして |
配管しまして はいかんしまして |
| Potential |
配管できる はいかんできる |
配管できます はいかんできます |
| Potential negative |
配管できない はいかんできない |
配管できません はいかんできません |