ゴール (ごーる) — goal (in soccer, hockey, etc.), basket (in basketball)
ゴール
goal (in soccer, hockey, etc.)
Ghi nhớ ゴール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- goal (in soccer, hockey, etc.)
- basket (in basketball)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ごーるする |
ごーるします |
| Present negative |
ごーるしない |
ごーるしません |
| Past |
ごーるした |
ごーるしました |
| Past negative |
ごーるしなかった |
ごーるしませんでした |
| Te-form |
ごーるして |
ごーるしまして |
| Potential |
ごーるできる |
ごーるできます |
| Potential negative |
ごーるできない |
ごーるできません |