乗せる (のせる) — đặt lên, cho đi nhờ, chất lên

せる đặt lên
Tần suất #2411 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

noseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt lên
  • cho đi nhờ
  • chất lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.