Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗せる (のせる) — đặt lên, cho đi nhờ, chất lên

乗のせる đặt lên
Tần suất #2411 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

noseru

のせる
Pitch のせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt lên
  • cho đi nhờ
  • chất lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗せる

のせる

乗せます

のせます

Present negative

乗せない

のせない

乗せません

のせません

Past

乗せた

のせた

乗せました

のせました

Past negative

乗せなかった

のせなかった

乗せませんでした

のせませんでした

Te-form

乗せて

のせて

乗せまして

のせまして

Potential

乗せられる

のせられる

乗せられます

のせられます

Potential negative

乗せられない

のせられない

乗せられません

のせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.