乗せる (のせる) — đặt lên, cho đi nhờ, chất lên
乗せる
đặt lên
Tần suất #2411
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
noseru
のせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt lên
- cho đi nhờ
- chất lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗せる のせる |
乗せます のせます |
| Present negative |
乗せない のせない |
乗せません のせません |
| Past |
乗せた のせた |
乗せました のせました |
| Past negative |
乗せなかった のせなかった |
乗せませんでした のせませんでした |
| Te-form |
乗せて のせて |
乗せまして のせまして |
| Potential |
乗せられる のせられる |
乗せられます のせられます |
| Potential negative |
乗せられない のせられない |
乗せられません のせられません |