ごと (ごと) — each, every
ごと
each
Ghi nhớ ごと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- each
- every
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひとつずつ ぜんぶ と いう ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
青い箱では、春が客の数を時間ごとに記録しました。
Aoi hako de wa, haru ga kyaku no kazu o jikangoto ni kiroku shimashita.
At Blue Box, Haru recorded the number of customers for each time period.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に