出演 (しゅつえん) — xuất hiện (biểu diễn), tham gia diễn xuất
出演
xuất hiện (biểu diễn)
Tần suất #1126
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shutsuen
しゅつえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện (biểu diễn)
- tham gia diễn xuất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テレビや ドラマに でて、みんなに 見せる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出演する しゅつえんする |
出演します しゅつえんします |
| Present negative |
出演しない しゅつえんしない |
出演しません しゅつえんしません |
| Past |
出演した しゅつえんした |
出演しました しゅつえんしました |
| Past negative |
出演しなかった しゅつえんしなかった |
出演しませんでした しゅつえんしませんでした |
| Te-form |
出演して しゅつえんして |
出演しまして しゅつえんしまして |
| Potential |
出演できる しゅつえんできる |
出演できます しゅつえんできます |
| Potential negative |
出演できない しゅつえんできない |
出演できません しゅつえんできません |