(ごう) — cứng cỏi, cương

ごう cứng cỏi
Tần suất #3636 1 ký tự no-adjective

gou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứng cỏi
  • cương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.