Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

速報 (そくほう) — tin nhanh, tốc báo

速そく報ほう tin nhanh
Tần suất #3638 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokuhou

そくほう
Pitch そくほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 速報

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tin nhanh
  • tốc báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

速報する

そくほうする

速報します

そくほうします

Present negative

速報しない

そくほうしない

速報しません

そくほうしません

Past

速報した

そくほうした

速報しました

そくほうしました

Past negative

速報しなかった

そくほうしなかった

速報しませんでした

そくほうしませんでした

Te-form

速報して

そくほうして

速報しまして

そくほうしまして

Potential

速報できる

そくほうできる

速報できます

そくほうできます

Potential negative

速報できない

そくほうできない

速報できません

そくほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.