速報 (そくほう) — tin nhanh, tốc báo
速報
tin nhanh
Tần suất #3638
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokuhou
そくほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そくほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 速報
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tin nhanh
- tốc báo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
速報する そくほうする |
速報します そくほうします |
| Present negative |
速報しない そくほうしない |
速報しません そくほうしません |
| Past |
速報した そくほうした |
速報しました そくほうしました |
| Past negative |
速報しなかった そくほうしなかった |
速報しませんでした そくほうしませんでした |
| Te-form |
速報して そくほうして |
速報しまして そくほうしまして |
| Potential |
速報できる そくほうできる |
速報できます そくほうできます |
| Potential negative |
速報できない そくほうできない |
速報できません そくほうできません |