無効 (むこう) — vô hiệu, không có hiệu lực

こう vô hiệu
Tần suất #3635 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô hiệu
  • không có hiệu lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.