(ぐ) — dụng cụ, nguyên liệu, công cụ

dụng cụ
Tần suất #4219 Lớp 3 1 ký tự noun

gu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • nguyên liệu
  • công cụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.