Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

道具 (どうぐ) — dụng cụ, công cụ, đạo cụ

道どう具ぐ dụng cụ
Tần suất #2055 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

dougu

どうぐ
Pitch どうぐ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 道具

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • công cụ
  • đạo cụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや くらしで、なにかを する ときに つかう もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.