道具 (どうぐ) — dụng cụ, công cụ, đạo cụ

どう dụng cụ
Tần suất #2055 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

dougu

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • công cụ
  • đạo cụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.