道具 (どうぐ) — dụng cụ, công cụ, đạo cụ
道具
dụng cụ
Tần suất #2055
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
dougu
どうぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうぐ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 道具
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dụng cụ
- công cụ
- đạo cụ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとや くらしで、なにかを する ときに つかう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
数字はそのための道具です。
Suuji wa sono tame no dougu desu.
Numbers are tools for that purpose.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる