Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恥じる (はじる) — hổ thẹn, xấu hổ

恥はじる hổ thẹn
Tần suất #9613 3 ký tự ichidan verb transitive

hajiru

はじる
Pitch はじる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恥じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hổ thẹn
  • xấu hổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恥じる

はじる

恥じます

はじます

Present negative

恥じない

はじない

恥じません

はじません

Past

恥じた

はじた

恥じました

はじました

Past negative

恥じなかった

はじなかった

恥じませんでした

はじませんでした

Te-form

恥じて

はじて

恥じまして

はじまして

Potential

恥じられる

はじられる

恥じられます

はじられます

Potential negative

恥じられない

はじられない

恥じられません

はじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.