恥じる (はじる) — hổ thẹn, xấu hổ
恥じる
hổ thẹn
Tần suất #9613
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
hajiru
はじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はじる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 恥じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hổ thẹn
- xấu hổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
恥じる はじる |
恥じます はじます |
| Present negative |
恥じない はじない |
恥じません はじません |
| Past |
恥じた はじた |
恥じました はじました |
| Past negative |
恥じなかった はじなかった |
恥じませんでした はじませんでした |
| Te-form |
恥じて はじて |
恥じまして はじまして |
| Potential |
恥じられる はじられる |
恥じられます はじられます |
| Potential negative |
恥じられない はじられない |
恥じられません はじられません |