Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はっきり (はっきり) — clearly, plainly

はっきり clearly
Tần suất #1082 Lớp 3 4 ký tự adverb adverb with to

hakkiri

はっきり
Post

Ghi nhớ はっきり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • clearly
  • plainly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 見(み)たり きいたり して、よく わかる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.