はっきり (はっきり) — clearly, plainly
はっきり
clearly
Ghi nhớ はっきり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- clearly
- plainly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見たり きいたり して、よく わかる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).