結論 (けつろん) — kết luận
結論
kết luận
Tần suất #1083
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ketsuron
けつろん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつろん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết luận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく 考えて、さいごに きめた こたえ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結論する けつろんする |
結論します けつろんします |
| Present negative |
結論しない けつろんしない |
結論しません けつろんしません |
| Past |
結論した けつろんした |
結論しました けつろんしました |
| Past negative |
結論しなかった けつろんしなかった |
結論しませんでした けつろんしませんでした |
| Te-form |
結論して けつろんして |
結論しまして けつろんしまして |
| Potential |
結論できる けつろんできる |
結論できます けつろんできます |
| Potential negative |
結論できない けつろんできない |
結論できません けつろんできません |