Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結論 (けつろん) — kết luận

結けつ論ろん kết luận
Tần suất #1083 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ketsuron

けつろん
Pitch けつろん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết luận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく 考(かんが)えて、さいごに きめた こたえ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結論する

けつろんする

結論します

けつろんします

Present negative

結論しない

けつろんしない

結論しません

けつろんしません

Past

結論した

けつろんした

結論しました

けつろんしました

Past negative

結論しなかった

けつろんしなかった

結論しませんでした

けつろんしませんでした

Te-form

結論して

けつろんして

結論しまして

けつろんしまして

Potential

結論できる

けつろんできる

結論できます

けつろんできます

Potential negative

結論できない

けつろんできない

結論できません

けつろんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.