吐く (はく) — nôn, khạc nhổ, thở ra
吐く
nôn
Tần suất #3607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
haku
はく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吐く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nôn
- khạc nhổ
- thở ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吐く はく |
吐きます はきます |
| Present negative |
吐かない はかない |
吐きません はきません |
| Past |
吐いた はいた |
吐きました はきました |
| Past negative |
吐かなかった はかなかった |
吐きませんでした はきませんでした |
| Te-form |
吐いて はいて |
吐きまして はきまして |
| Potential |
吐ける はける |
吐けます はけます |
| Potential negative |
吐けない はけない |
吐けません はけません |