吐く (はく) — nôn, khạc nhổ, thở ra

nôn
Tần suất #3607 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

haku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nôn
  • khạc nhổ
  • thở ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.