Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吐く (はく) — nôn, khạc nhổ, thở ra

吐はく nôn
Tần suất #3607 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

haku

はく
Pitch はく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吐く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nôn
  • khạc nhổ
  • thở ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吐く

はく

吐きます

はきます

Present negative

吐かない

はかない

吐きません

はきません

Past

吐いた

はいた

吐きました

はきました

Past negative

吐かなかった

はかなかった

吐きませんでした

はきませんでした

Te-form

吐いて

はいて

吐きまして

はきまして

Potential

吐ける

はける

吐けます

はけます

Potential negative

吐けない

はけない

吐けません

はけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.