Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吐き出す (はきだす) — nhổ ra, phun ra

吐はき出だす nhổ ra
Tần suất #8184 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

hakidasu

はきだす
Pitch はきだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吐き出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhổ ra
  • phun ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吐き出す

はきだす

吐き出します

はきだします

Present negative

吐き出さない

はきださない

吐き出しません

はきだしません

Past

吐き出した

はきだした

吐き出しました

はきだしました

Past negative

吐き出さなかった

はきださなかった

吐き出しませんでした

はきだしませんでした

Te-form

吐き出して

はきだして

吐き出しまして

はきだしまして

Potential

吐き出せる

はきだせる

吐き出せます

はきだせます

Potential negative

吐き出せない

はきだせない

吐き出せません

はきだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.