吐き出す (はきだす) — nhổ ra, phun ra
吐き出す
nhổ ra
Tần suất #8184
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
hakidasu
はきだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はきだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吐き出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhổ ra
- phun ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吐き出す はきだす |
吐き出します はきだします |
| Present negative |
吐き出さない はきださない |
吐き出しません はきだしません |
| Past |
吐き出した はきだした |
吐き出しました はきだしました |
| Past negative |
吐き出さなかった はきださなかった |
吐き出しませんでした はきだしませんでした |
| Te-form |
吐き出して はきだして |
吐き出しまして はきだしまして |
| Potential |
吐き出せる はきだせる |
吐き出せます はきだせます |
| Potential negative |
吐き出せない はきだせない |
吐き出せません はきだせません |