Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

習得 (しゅうとく) — tập đắc, lĩnh hội, học được

習しゅう得とく tập đắc
Tần suất #3608 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuutoku

しゅうとく
Pitch しゅうとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 習得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập đắc
  • lĩnh hội
  • học được

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

習得する

しゅうとくする

習得します

しゅうとくします

Present negative

習得しない

しゅうとくしない

習得しません

しゅうとくしません

Past

習得した

しゅうとくした

習得しました

しゅうとくしました

Past negative

習得しなかった

しゅうとくしなかった

習得しませんでした

しゅうとくしませんでした

Te-form

習得して

しゅうとくして

習得しまして

しゅうとくしまして

Potential

習得できる

しゅうとくできる

習得できます

しゅうとくできます

Potential negative

習得できない

しゅうとくできない

習得できません

しゅうとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.