習得 (しゅうとく) — tập đắc, lĩnh hội, học được

しゅうとく tập đắc
Tần suất #3608 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuutoku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập đắc
  • lĩnh hội
  • học được

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.