Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はまる (はまる) — to fit, to get into, to go into

はまる to fit
Tần suất #4228 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hamaru

はまる
Post

Ghi nhớ はまる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to fit
  • to get into
  • to go into

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

はまる

はまります

Present negative

はまらない

はまりません

Past

はまった

はまりました

Past negative

はまらなかった

はまりませんでした

Te-form

はまって

はまりまして

Potential

はまれる

はまれます

Potential negative

はまれない

はまれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.