はまる (はまる) — to fit, to get into, to go into
はまる
to fit
Ghi nhớ はまる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to fit
- to get into
- to go into
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
はまる |
はまります |
| Present negative |
はまらない |
はまりません |
| Past |
はまった |
はまりました |
| Past negative |
はまらなかった |
はまりませんでした |
| Te-form |
はまって |
はまりまして |
| Potential |
はまれる |
はまれます |
| Potential negative |
はまれない |
はまれません |