混ぜる (まぜる) — trộn, pha trộn, khuấy
混ぜる
trộn
Tần suất #4229
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
mazeru
まぜる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まぜる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混ぜる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trộn
- pha trộn
- khuấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混ぜる まぜる |
混ぜます まぜます |
| Present negative |
混ぜない まぜない |
混ぜません まぜません |
| Past |
混ぜた まぜた |
混ぜました まぜました |
| Past negative |
混ぜなかった まぜなかった |
混ぜませんでした まぜませんでした |
| Te-form |
混ぜて まぜて |
混ぜまして まぜまして |
| Potential |
混ぜられる まぜられる |
混ぜられます まぜられます |
| Potential negative |
混ぜられない まぜられない |
混ぜられません まぜられません |