Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混ぜる (まぜる) — trộn, pha trộn, khuấy

混まぜる trộn
Tần suất #4229 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

mazeru

まぜる
Pitch まぜる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混ぜる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trộn
  • pha trộn
  • khuấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混ぜる

まぜる

混ぜます

まぜます

Present negative

混ぜない

まぜない

混ぜません

まぜません

Past

混ぜた

まぜた

混ぜました

まぜました

Past negative

混ぜなかった

まぜなかった

混ぜませんでした

まぜませんでした

Te-form

混ぜて

まぜて

混ぜまして

まぜまして

Potential

混ぜられる

まぜられる

混ぜられます

まぜられます

Potential negative

混ぜられない

まぜられない

混ぜられません

まぜられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.