挟む (はさむ) — kẹp vào, chèn vào

はさ kẹp vào
Tần suất #4081 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

hasamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẹp vào
  • chèn vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.