挟む (はさむ) — kẹp vào, chèn vào
挟む
kẹp vào
Tần suất #4081
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
hasamu
はさむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はさむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挟む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kẹp vào
- chèn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挟む はさむ |
挟みます はさみます |
| Present negative |
挟まない はさまない |
挟みません はさみません |
| Past |
挟んだ はさんだ |
挟みました はさみました |
| Past negative |
挟まなかった はさまなかった |
挟みませんでした はさみませんでした |
| Te-form |
挟んで はさんで |
挟みまして はさみまして |
| Potential |
挟める はさめる |
挟めます はさめます |
| Potential negative |
挟めない はさめない |
挟めません はさめません |