Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挟む (はさむ) — kẹp vào, chèn vào

挟はさむ kẹp vào
Tần suất #4081 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

hasamu

はさむ
Pitch はさむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挟む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kẹp vào
  • chèn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挟む

はさむ

挟みます

はさみます

Present negative

挟まない

はさまない

挟みません

はさみません

Past

挟んだ

はさんだ

挟みました

はさみました

Past negative

挟まなかった

はさまなかった

挟みませんでした

はさみませんでした

Te-form

挟んで

はさんで

挟みまして

はさみまして

Potential

挟める

はさめる

挟めます

はさめます

Potential negative

挟めない

はさめない

挟めません

はさめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.