焦る (あせる) — sốt ruột, vội vàng, nóng lòng
焦る
sốt ruột
Tần suất #4082
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
aseru
あせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あせる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 焦る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sốt ruột
- vội vàng
- nóng lòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
焦る あせる |
焦ります あせります |
| Present negative |
焦らない あせらない |
焦りません あせりません |
| Past |
焦った あせった |
焦りました あせりました |
| Past negative |
焦らなかった あせらなかった |
焦りませんでした あせりませんでした |
| Te-form |
焦って あせって |
焦りまして あせりまして |
| Potential |
焦れる あせれる |
焦れます あせれます |
| Potential negative |
焦れない あせれない |
焦れません あせれません |