Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焦る (あせる) — sốt ruột, vội vàng, nóng lòng

焦あせる sốt ruột
Tần suất #4082 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

aseru

あせる
Pitch あせる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 焦る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sốt ruột
  • vội vàng
  • nóng lòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焦る

あせる

焦ります

あせります

Present negative

焦らない

あせらない

焦りません

あせりません

Past

焦った

あせった

焦りました

あせりました

Past negative

焦らなかった

あせらなかった

焦りませんでした

あせりませんでした

Te-form

焦って

あせって

焦りまして

あせりまして

Potential

焦れる

あせれる

焦れます

あせれます

Potential negative

焦れない

あせれない

焦れません

あせれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.