沈む (しずむ) — chìm xuống, lặn xuống, buồn rầu
沈む
chìm xuống
Tần suất #4080
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
shizumu
しずむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しずむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沈む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chìm xuống
- lặn xuống
- buồn rầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沈む しずむ |
沈みます しずみます |
| Present negative |
沈まない しずまない |
沈みません しずみません |
| Past |
沈んだ しずんだ |
沈みました しずみました |
| Past negative |
沈まなかった しずまなかった |
沈みませんでした しずみませんでした |
| Te-form |
沈んで しずんで |
沈みまして しずみまして |
| Potential |
沈める しずめる |
沈めます しずめます |
| Potential negative |
沈めない しずめない |
沈めません しずめません |