Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沈む (しずむ) — chìm xuống, lặn xuống, buồn rầu

沈しずむ chìm xuống
Tần suất #4080 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

shizumu

しずむ
Pitch しずむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沈む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chìm xuống
  • lặn xuống
  • buồn rầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沈む

しずむ

沈みます

しずみます

Present negative

沈まない

しずまない

沈みません

しずみません

Past

沈んだ

しずんだ

沈みました

しずみました

Past negative

沈まなかった

しずまなかった

沈みませんでした

しずみませんでした

Te-form

沈んで

しずんで

沈みまして

しずみまして

Potential

沈める

しずめる

沈めます

しずめます

Potential negative

沈めない

しずめない

沈めません

しずめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.