(はし) — mép, đầu, rìa

はし mép
Tần suất #3119 1 ký tự noun

hashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mép
  • đầu
  • rìa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.