極端 (きょくたん) — cực đoan, cực đoan hóa

きょくたん cực đoan
Tần suất #2621 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyokutan

Pitch きょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cực đoan
  • cực đoan hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.