巻く (まく) — cuộn, quấn, cuốn

cuộn
Tần suất #3118 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

maku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộn
  • quấn
  • cuốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.