早い (はやい) — sớm, nhanh

はや sớm
Tần suất #700 Lớp 1 2 ký tự i-adjective

hayai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sớm
  • nhanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.