早急 (さっきゅう) — khẩn cấp, cấp bách, tức thì

さっきゅう khẩn cấp
Tần suất #4379 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

sakkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khẩn cấp
  • cấp bách
  • tức thì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.